GIẢI PHÁP GIẢM THẢI KHÍ NHÀ KÍNH TỪ RƠM RẠ TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG BẰNG CHẾ PHẨM VI SINH TRICHODERMA VÀ BACILLUS
Vũ Tiến Khang – 0939910669
Nguyên Trưởng bộ môn: Kỹ Thuật Canh Tác – Vi sinh , Viện Lúa ĐBSCL
Giám đốc Công ty Phân Bón Bestfarm (BFF)
- Đặt vấn đề và Thực trạng quản lý rơm rạ tại ĐBSCL
Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) sản xuất khoảng 24–25 triệu tấn lúa mỗi năm, phát sinh lượng rơm rạ thô tương đương khoảng 26–28 triệu tấn. Việc xử lý nguồn phụ phẩm khổng lồ này hiện gặp nhiều rủi ro môi trường do hai phương thức canh tác truyền thống:
- Đốt rơm rạ trên đồng ruộng:
Phát thải trực tiếp CO₂, CO, NOₓ và hạt bụi mịn (PM2.5), gây ô nhiễm không khí và thất thoát lượng lớn dinh dưỡng hữu cơ.
- Vùi rơm tươi vào đất ngập nước:
Đất bị vùi lấp rơm tươi trong điều kiện yếm khí (thiếu oxy) tạo môi trường cho vi sinh vật kỵ khí phân hủy cellulose, sinh ra lượng lớn khí methane CH4 – loại khí nhà kính có khả năng gây hiệu ứng nhà kính cao gấp 28 lần CO₂ trong chu kỳ 100 năm. Ngoài ra, việc phân hủy yếm khí sinh ra axit hữu cơ và H2S, gây ra hiện tượng ngộ độc hữu cơ cho rễ lúa vụ sau.
- Cơ chế sinh học của tổ hợp Trichoderma spp. và Bacillus spp.
Ứng dụng tổ hợp vi sinh vật phân hủy xenluloza và đối kháng nấm bệnh ngay trên đồng ruộng là giải pháp sinh học giúp chuyển đổi mô hình phân hủy yếm khí sang hiếu khí/bán hiếu khí.
- Trichoderma spp. (Nấm đối kháng): Tiết các enzyme extracellular như cellulase, β-glucosidase và xylanase để cắt đứt các liên kết lignocellulose phức tạp trong rơm rạ. Việc này giúp rút ngắn thời gian phân hủy từ 45–60 ngày xuống còn 10–15 ngày.
- Bacillus spp. (Vi khuẩn nội bào/tạo bào tử): Tiết enzyme protease, amylase và các sinh chất kháng sinh tự nhiên (surfactin, iturin). Bacillus hỗ trợ làm mềm cấu trúc vách tế bào thực vật, đồng thời cạnh tranh dinh dưỡng và ức chế các nấm bệnh truyền qua đất như Rhizoctonia solani (gây bệnh đốm vằn) và Fusarium spp.
Cơ chế giảm phát thải khí nhà kính:
Khi phun tổ hợp vi sinh vật cùng với thao tác xới trộn nhẹ đất mặt hoặc giữ ẩm vừa phải, Trichoderma và Bacillus phát triển mạnh mẽ trong điều kiện thoáng khí, chuyển hóa carbon trong rơm rạ thành sinh khối vi sinh vật và mùn (humus) thay vì giải phóng khí CH4.
III. Quy trình kỹ thuật ứng dụng trên đồng ruộng
1.Thu hoạch và làm dập rơm rạ:
Ngay sau khi cắt lúa.
Sử dụng máy gặt đập liên hợp chỉnh chiều cao gốc rạ khoảng 20–30 cm. Rơm rạ dải đều trên mặt ruộng để tăng diện tích tiếp xúc với chế phẩm vi sinh.
2.Phun chế phẩm vi sinh:
Liều lượng: 1–2 kg chế phẩm/ha.
Hoà chế phẩm Trichoderma và Bacillus (mật độ 10^8 CFU/g) với nước, có thể bổ sung 0.5% rỉ mật đường để kích hoạt bào tử. Phun đều lên bề mặt rơm rạ ngay khi đất còn ẩm.
3.Cày xới nông và giữ ẩm:
Độ ẩm lý tưởng: 50–60%.
Dùng máy xới đánh đất nhẹ để trộn rơm rạ với lớp đất mặt (độ sâu 5–10 cm). Giữ nước dạng sấp sỉ hoặc duy trì độ ẩm vừa đủ, tránh ngập sâu làm mất điều kiện hiếu khí của nấm Trichoderma.
- Ủ tại đồng và ngâm nước chuẩn bị gieo sạ: Thời gian: 7–10 ngày.
Sau 7–10 ngày phân hủy hiếu khí, tiến hành đưa nước vào ruộng, làm đất dầm dề và gieo sạ vụ mới mà không lo rễ lúa bị ngộ độc hữu cơ.
- Hiệu quả Kinh tế – Môi trường và Đóng góp cho Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao
| Chỉ tiêu | Phương pháp truyền thống (Vùi tươi/Đốt) | Áp dụng Trichoderma + Bacillus |
| Lượng phát thải CH4 | Rất cao (do phân hủy yếm khí) | Giảm 40–60% |
| Ngộ độc hữu cơ | Thường xuyên xảy ra ở vụ Hè Thu/Thu Đông | Giảm >90% |
| Phân bón hóa học (NPK) | Giữ nguyên hoặc tăng do đất bị chai | Giảm 15–20% lượng phân NPK nhờ lượng dinh dưỡng tái tạo từ rơm |
| Chi phí xử lý bệnh rễ | Tốn chi phí thuốc bảo vệ thực vật | Giảm chi phí nhờ tính đối kháng bệnh của vi sinh |
- Kiến nghị và Kết luận
Việc đưa chế phẩm Trichoderma và Bacillus vào quy trình làm đất đầu vụ là giải pháp khoa học, chi phí thấp nhưng mang lại hiệu quả kép: vừa giải quyết triệt để bài toán ngộ độc hữu cơ cho cây lúa, vừa giảm đáng kể phát thải khí nhà kính (CH4).
Để mở rộng mô hình tại ĐBSCL, cần thúc đẩy truyền thông quy trình “ủ rơm tại đồng”, liên kết các hợp tác xã ứng dụng đồng bộ, tạo nền tảng vững chắc để xây dựng thương hiệu lúa gạo phát thải thấp và tích lũy tín chỉ carbon cho nông nghiệp Việt Nam.
